미움

mium
nounTrung cấp sự ghét bỏ
trang trọngthông thường

sự ghét bỏ, sự thù ghét

그들은 오랜 시간 동안 미움을 쌓아왔다.

Họ đã tích lũy sự ghét bỏ trong nhiều năm.

미움은 관계에 해를 끼친다.

Sự ghét bỏ làm hại cho mối quan hệ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thù ghét sâu sắc hoặc sự ghét bỏ lâu dài.

Cụm từ kết hợp

미움받다bị ghét미움을 품다chứa sự ghét bỏ미움을 풀다giải bỏ sự ghét bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

미움을 사다cụm từ
làm cho người khác ghét

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ '미움' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các mối quan hệ phức tạp và xung đột.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '미움' thường được kết hợp với các từ như '증오' (sự ghét bỏ sâu sắc) và '원한' (sự thù oán).

📖Nguồn gốc từ

Từ '미움' có gốc từ '미워하다' (ghét), và được sử dụng để chỉ sự ghét bỏ hoặc sự thù ghét.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ghét bỏ sâu sắc.

Phân tích từ

ghét
root
+
sự
suffix
Từ Điển Hàn Việt