불만

bulman
nounTrung cấp
thông thường

Sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một điều gì đó.

고객들은 제품의 품질에 대한 불만을 제기했다.

Khách hàng đã bày tỏ sự bất mãn về chất lượng sản phẩm.

불만 사항을 접수해 주세요.

Vui lòng tiếp nhận sự bất mãn của bạn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

불만 제기bày tỏ sự bất mãn불만 사항vấn đề bất mãn불만 처리xử lý sự bất mãn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

불만 제기서cụm từ
biểu mẫu phàn nàn
불만 처리 시스템cụm từ
hệ thống xử lý phàn nàn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể, không phải là sự tức giận.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Trong các văn bản chính thức, '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng của khách hàng hoặc nhân viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ '불' (không) và '만' (hài lòng), nghĩa đen là 'không hài lòng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự không hài lòng.

Phân tích từ

không
root
+
hài lòng
root
Từ Điển Hàn Việt