불만
sự bất mãn직원들은 임금 인상에 대한 불만이 커지고 있다.
Nhân viên đang ngày càng có nhiều sự bất mãn về việc tăng lương.
thông thường
Sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một điều gì đó.
고객들은 제품의 품질에 대한 불만을 제기했다.
Khách hàng đã bày tỏ sự bất mãn về chất lượng sản phẩm.
불만 사항을 접수해 주세요.
Vui lòng tiếp nhận sự bất mãn của bạn.
Thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể, không phải là sự tức giận.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính thức
Trong các văn bản chính thức, '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng của khách hàng hoặc nhân viên.
Nguồn gốc từ
Từ '불' (không) và '만' (hài lòng), nghĩa đen là 'không hài lòng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự không hài lòng.
Phân tích từ
불
không
root만
hài lòng
rootTừ Điển Hàn Việt