물체

mulche
nounCơ bản vật thể
trang trọng

Một vật thể vật lý có thể được nhìn thấy và cảm nhận bằng các giác quan.

그 물체는 매우 무겁습니다.

Vật thể đó rất nặng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các đối tượng vật lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

물체의 크기kích thước của vật thể물체의 질량khối lượng của vật thể

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

물체의 운동cụm từ
chuyển động của vật thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường được sử dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật để mô tả các đối tượng vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ '물체' được hình thành từ '물' (vật) và '체' (thể, hình dạng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ các đối tượng vật lý.

Phân tích từ

vật
root
+
hình dạng, thể
suffix
Từ Điển Hàn Việt