물건

mulgeon
vật

이 물건은 비싸다.

Cái vật này đắt.


thông thường

vật, đồ, hàng hoá

가게에서 물건을 샀어요.

Tôi đã mua đồ ở cửa hàng.

Dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào, thường là những thứ có thể chạm được.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn cổ '물건', kết hợp của '물' (đồ) và '건' (cái).

Ghi chú sử dụng

Khi nói về một vật cụ thể, thường dùng '이 물건', '그 물건'. Đối với nhiều vật, dùng '물건들' hoặc '물품'.

Từ Điển Hàn Việt