Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

무생명

musaengmyeong
noun★Trung cấp— vật vô tri
chung

Vật không có sự sống hoặc ý thức, như đá, gỗ, hoặc các vật thể vô tri.

무생명은 자연의 일부이지만, 생명은 그 위에 특별한 의미를 부여한다.

Vật vô tri là một phần của thiên nhiên, nhưng sự sống mang lại ý nghĩa đặc biệt cho nó.

💡

Thường dùng để phân biệt với '생명' (sự sống).

Cụm từ kết hợp

무생명과 생명vật vô tri và sự sống무생명에 대한 연구nghiên cứu về vật vô tri

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

무생명에 대한 사랑cụm từ
sự yêu thích đối với vật vô tri

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học để nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật vô tri và sự sống.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với '무생물'

'무생명' thường dùng trong ngữ cảnh triết học, còn '무생물' dùng trong khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ '무' (không) + '생명' (sự sống), nghĩa là 'không có sự sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong triết học, khoa học, hoặc văn học để mô tả các vật thể không có ý thức.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
생명
sự sống
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.