Looking up...
Một sinh vật sống có cấu trúc phức tạp, bao gồm các tế bào và các hệ thống sinh học hoạt động.
유기체는 성장, 번식, 대사 활동을 한다.
Các cơ thể sống tăng trưởng, sinh sản và thực hiện các hoạt động trao đổi chất.
Thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật sống.
Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật sống, không dùng cho vật chất vô sinh.
Từ '유기체' được hình thành từ '유기' (cơ) và '체' (thể), ám chỉ các cấu trúc sống có tổ chức.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học.