Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

유기체

yu-gi-che
noun★Trung cấp— cơ thể sống
trang trọng

Một sinh vật sống có cấu trúc phức tạp, bao gồm các tế bào và các hệ thống sinh học hoạt động.

유기체는 성장, 번식, 대사 활동을 한다.

Các cơ thể sống tăng trưởng, sinh sản và thực hiện các hoạt động trao đổi chất.

💡

Thường dùng trong sinh học để chỉ các sinh vật sống.

Cụm từ kết hợp

유기체 생물sinh vật sống유기체 세포tế bào sinh vật

Từ đồng nghĩa

생물체생명체

Từ trái nghĩa

무기체

Cụm từ liên quan

유기체 생물cụm từ
sinh vật sống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ các sinh vật sống, không dùng cho vật chất vô sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '유기체' được hình thành từ '유기' (cơ) và '체' (thể), ám chỉ các cấu trúc sống có tổ chức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học.

Phân tích từ

유기
cơ
root
+
체
thể
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.