Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

그것은

geu-geo-seun
pronoun + topic particle★Cơ bản— cái đó
trang trọng

Chỉ vật thể xa hơn '이것' (cái này) nhưng gần hơn '저것' (cái kia) trong không gian hoặc thời gian.

저는 그것을 좋아해요.

Tôi thích cái đó.

그것은 언제입니까?

Khi nào thì cái đó?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh đề cập đến vật thể cụ thể đã được nhắc đến trước đó hoặc trong tình huống giao tiếp trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

그것은 사실입니다Cái đó là sự thật.그것을 원해요Tôi muốn cái đó.그것은 어때요?Cái đó thế nào?

Từ đồng nghĩa

그것저것

Từ trái nghĩa

이것

Cụm từ liên quan

이것은cụm từ
cái này
저것은cụm từ
cái kia

💡Mẹo hay

Phân biệt '이것', '그것', '저것'

• 이것 (i-geot): vật thể gần người nói • 그것 (geu-geot): vật thể xa người nói nhưng gần người nghe • 저것 (jeo-geot): vật thể xa cả người nói và người nghe Sử dụng '은' (eun) sau các đại từ này để tạo thành chủ ngữ trong câu.

⚡Quy tắc vàng

Trợ từ chủ đề '은/는'

'은' (eun) được dùng sau phụ âm kết thúc, '는' (neun) sau nguyên âm. Chúng nhấn mạnh vào chủ ngữ và có thể thay đổi nghĩa câu khi thay đổi trợ từ.

📖Nguồn gốc từ

'그것' là đại từ chỉ định kết hợp với chủ đề '은' (eun) trong tiếng Hàn. '은' là trợ từ chủ đề, biểu thị sự nhấn mạnh vào chủ ngữ trong câu.

📝Ghi chú sử dụng

1. '그것은' thường đứng đầu câu để nhấn mạnh vào vật thể được đề cập. 2. Trong văn nói thân mật, '은' có thể được lược bỏ (ví dụ: '그건'). 3. Không dùng '그것은' để chỉ người trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng hoặc xa cách.

Phân tích từ

그
chỉ định vật thể xa hơn '이' (này) nhưng gần hơn '저' (kia)
root
+
것
vật thể, sự việc
root
+
은
trợ từ chủ đề (nhấn mạnh)
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.