Looking up...
그것이 무엇입니까?
Cái đó là cái gì vậy?
Dùng để chỉ một vật, sự việc hoặc khái niệm xa người nói và người nghe.
저것은 책상이고, 이것은 의자입니다.
Cái kia là bàn học, còn cái này là ghế.
그것은 정말 흥미로운 이야기입니다.
Câu chuyện đó thật thú vị.
Phân biệt với '이것' (cái này, gần người nói) và '저것' (cái kia, xa cả hai người).
Sử dụng '이것' khi vật gần người nói, '저것' khi vật xa cả hai người, và '그것' khi vật xa người nói nhưng gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trước đó.
Luôn chọn đại từ chỉ định dựa trên vị trí tương đối của vật so với người nói và người nghe, không phải vị trí vật lý trong không gian.
Từ '그' (cái đó, xa) + '것' (vật, sự việc). '것' là hậu tố chỉ vật thể hoặc khái niệm trong tiếng Hàn.
Sử dụng '그것' khi vật/sự việc được đề cập đã xác định trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc xa cả hai người nói.