그것

geu-geot
pronounCơ bản cái đó
trang trọng

Dùng để chỉ một vật, sự việc hoặc khái niệm xa người nói và người nghe.

저것은 책상이고, 이것은 의자입니다.

Cái kia là bàn học, còn cái này là ghế.

그것은 정말 흥미로운 이야기입니다.

Câu chuyện đó thật thú vị.

💡

Phân biệt với '이것' (cái này, gần người nói) và '저것' (cái kia, xa cả hai người).

Cụm từ kết hợp

그것 때문에vì cái đó그것을 보다nhìn cái đó그것이 좋다cái đó tốt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt với '이것' và '저것'

Sử dụng '이것' khi vật gần người nói, '저것' khi vật xa cả hai người, và '그것' khi vật xa người nói nhưng gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trước đó.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng đại từ chỉ định

Luôn chọn đại từ chỉ định dựa trên vị trí tương đối của vật so với người nói và người nghe, không phải vị trí vật lý trong không gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ '그' (cái đó, xa) + '것' (vật, sự việc). '것' là hậu tố chỉ vật thể hoặc khái niệm trong tiếng Hàn.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng '그것' khi vật/sự việc được đề cập đã xác định trước đó trong cuộc trò chuyện hoặc xa cả hai người nói.

Phân tích từ

cái đó, xa
root
+
vật, sự việc
suffix
Từ Điển Hàn Việt