이것

i.geot
pronounCơ bản điều này
thông thường

Đây là từ chỉ một vật hoặc một sự vật gần người nói hoặc người nghe.

이것을 보세요.

Hãy nhìn điều này.

이것은 매우 중요합니다.

Điều này rất quan trọng.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một vật cụ thể gần người nói hoặc người nghe.

Cụm từ kết hợp

이것은điều này là이것을điều này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

이거cụm từ
điều này (thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hơn)
저것cụm từ
điều đó (chỉ một vật xa người nói)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng '이것' khi muốn chỉ một vật gần người nói hoặc người nghe. Nếu vật xa, sử dụng '저것'.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Luôn sử dụng '이것' khi muốn chỉ một vật gần người nói hoặc người nghe để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '이' (này) kết hợp với '것' (điều) để tạo thành từ chỉ một vật gần người nói.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để chỉ một vật hoặc sự vật gần người nói.

Phân tích từ

này
prefix
+
điều
suffix
Từ Điển Hàn Việt