국내 중심의 시각을 가진 사람

guknae junghureui sigakeul gajin saram
phraseTrung cấp người có quan điểm tập trung vào nội địa
trang trọng

Người có quan điểm hoặc cách nhìn tập trung vào nội địa, thường có xu hướng ưu tiên hoặc chỉ quan tâm đến vấn đề trong nước.

국내 중심의 시각을 가진 기업은 해외 진출보다는 국내 시장에서의 경쟁력 강화에 집중한다.

Các công ty có quan điểm tập trung vào nội địa tập trung vào việc tăng cường sức cạnh tranh trong thị trường nội địa hơn là mở rộng ra nước ngoài.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả thái độ hoặc quan điểm của một cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

국내 시장thị trường nội địa국내 소비자người tiêu dùng nội địa국내 생산sản xuất nội địa

Cụm từ liên quan

국내 중심 정책cụm từ
chính sách tập trung vào nội địa
국내 시장 중심cụm từ
tập trung vào thị trường nội địa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Thường được sử dụng để mô tả các công ty hoặc tổ chức tập trung vào thị trường nội địa.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '글로벌 시각'

Người có quan điểm tập trung vào nội địa thường không quan tâm đến thị trường hoặc vấn đề quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '국내' (nội địa) + '중심의 시각' (quan điểm tập trung) + '가진 사람' (người có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc quan điểm của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc xem xét vấn đề kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

국내
nội địa
root
+
중심의 시각
quan điểm tập trung
phrase
+
가진 사람
người có
phrase
Từ Điển Hàn Việt