국제적 시각을 가진 사람
gukjejeok sigakeul gajin saramNgười có khả năng nhìn nhận và hiểu biết về các vấn đề toàn cầu, có tầm nhìn rộng về các vấn đề quốc tế.
국제적 시각을 가진 리더는 글로벌 이슈에 대한 통찰력이 뛰어나다.
Lãnh đạo có tầm nhìn quốc tế có khả năng hiểu biết sâu sắc về các vấn đề toàn cầu.
Thường dùng để mô tả người có kinh nghiệm hoặc kiến thức rộng về các vấn đề quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả người có kiến thức và kinh nghiệm về các vấn đề quốc tế, không dùng cho người chỉ quan tâm đến vấn đề trong nước.
⚡Quy tắc vàng
Tầm nhìn quốc tế
Người có tầm nhìn quốc tế thường có khả năng hiểu biết sâu sắc về văn hóa, kinh tế và chính trị của nhiều quốc gia khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '국제적' (quốc tế) và '시각' (tầm nhìn) với '가진 사람' (người sở hữu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có kiến thức rộng về các vấn đề quốc tế, có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề từ góc độ toàn cầu.