국내 생산

guknae sanseon
noun phraseTrung cấp sản xuất trong nước
💼Kinh doanh
trang trọng

Sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc thương mại.

국내 생산이 증가하면 경제 성장에 기여할 수 있다.

Nếu sản xuất trong nước tăng lên, nó có thể góp phần vào tăng trưởng kinh tế.

이 회사는 국내 생산을 확대하여 수출 경쟁력을 높이고 있다.

Công ty này đang mở rộng sản xuất trong nước để tăng cường sức cạnh tranh xuất khẩu.

💡

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế, chính sách công, hoặc phân tích thị trường.

Cụm từ kết hợp

국내 생산 증가tăng sản xuất trong nước국내 생산 감소giảm sản xuất trong nước국내 생산 확대mở rộng sản xuất trong nước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

국내 소비cụm từ
tiêu thụ trong nước
국내 시장cụm từ
thị trường trong nước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc phân tích thị trường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh kinh tế

Thường được sử dụng để mô tả sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong lãnh thổ của một quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ '국내' (quốc nội) có nghĩa là 'trong nước' và '생산' (sản xuất) có nghĩa là 'sản xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, thương mại, hoặc chính sách công.

Phân tích từ

국내
trong nước
root
+
생산
sản xuất
root
Từ Điển Hàn Việt