공든 탑이 무너지랴

gong-deun tape-i meoneo-jiryatục ngữ
công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại

공든 탑이 무너지랴. 여러 해 동안 준비한 프로젝트는 성공할 거야.

Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Dự án đã chuẩn bị trong nhiều năm sẽ thành công.


Nghĩa thực sự
Nói về việc công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại, hoặc kết quả của sự cố gắng sẽ không bị tiêu hủy.
Nghĩa đen
Ngôi tháp đã xây dựng sẽ không bị sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
공든đã xây dựng+탑이ngôi tháp+무너지랴sẽ không bị sụp đổ
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một ngôi tháp cao và vững chắc, biểu tượng cho sự cố gắng và kết quả của nó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên đội nói: '공든 탑이 무너지랴. Chúng ta đã chuẩn bị kỹ lưỡng, dự án này sẽ thành công chắc chắn.'
Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Hàn Quốc về việc xây một ngôi tháp cao và vững chắc. Nó nhấn mạnh rằng công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại.
trang trọng

Nói về việc công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại, hoặc kết quả của sự cố gắng sẽ không bị tiêu hủy.

공든 탑이 무너지랴. 여러 해 동안 준비한 프로젝트는 성공할 거야.

Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Dự án đã chuẩn bị trong nhiều năm sẽ thành công.

공든 탑이 무너지랴. 우리 팀이 준비한 전략은 반드시 효과를 볼 거야.

Công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại. Chiến lược mà đội của chúng tôi đã chuẩn bị sẽ chắc chắn có hiệu quả.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.

Cụm từ liên quan

공든 탑이 무너지다thành ngữ
Công việc đã cố gắng bị thất bại
노력한 결과는 반드시 성공한다tục ngữ
Kết quả của sự cố gắng sẽ chắc chắn thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Bạn có thể sử dụng từ ngữ này để khuyến khích ai đó hoặc khẳng định rằng sự cố gắng của họ sẽ không bị lãng phí.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả sự thất bại

Từ ngữ này không được sử dụng để mô tả sự thất bại, mà là để khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ tích Hàn Quốc về việc xây một ngôi tháp cao và vững chắc. Nó nhấn mạnh rằng công việc đã cố gắng sẽ không bị thất bại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khẳng định rằng sự cố gắng sẽ không bị lãng phí.

Phân tích từ

공든
đã cố gắng
root
+
탑이
ngôi tháp
root
+
무너지랴
sẽ không bị sụp đổ
root
Từ Điển Hàn Việt