Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

노력한 것이 무위로 돌아간다

noryeokhan geos-i muuiro doraganda
phrase★Trung cấp— nỗ lực của bạn trở thành vô ích
◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực của bạn không mang lại kết quả mong muốn, trở thành vô ích.
¶ Nghĩa đen
Điều mà bạn đã nỗ lực đã trở thành vô ích.
Phân tích nghĩa đen
노력한nỗ lực+것이điều đó+무위로vô ích+돌아간다trở thành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về nỗ lực của bạn không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đã nỗ lực rất nhiều để đạt được một mục tiêu, nhưng cuối cùng kết quả không như mong đợi.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, câu này thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng khi nỗ lực không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
thông thường

Nỗ lực của bạn không mang lại kết quả mong muốn, trở thành vô ích.

시험에 떨어지면서 노력한 것이 무위로 돌아갔다.

Sau khi rớt bài thi, tất cả nỗ lực của anh đã trở thành vô ích.

💡

Thường được sử dụng để thể hiện sự thất vọng khi nỗ lực không được công nhận hoặc không đạt được kết quả.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

노력한 것이 헛되다cụm từ
Nỗ lực trở thành vô ích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thất vọng

Câu này thường được sử dụng khi bạn cảm thấy thất vọng vì nỗ lực của bạn không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là '노력' (nỗ lực) và '무위로 돌아간다' (trở thành vô ích).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi nỗ lực của người nào đó không được công nhận hoặc không đạt được kết quả mong muốn.

Phân tích từ

노력한
nỗ lực
root
+
것이
điều đó
root
+
무위로
vô ích
root
+
돌아간다
trở thành
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.