Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

공든 탑이 무너지다

gong-deun tape mun-eo-jida
proverb★Trung cấp— cây cao rơi gãy gốc◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.
¶ Nghĩa đen
Tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
공든 탑tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng+무너지다sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ, biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn bị thất bại sau nhiều năm cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này thường dùng để diễn tả sự thất bại của một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn sau nhiều năm cố gắng.
thông thường

Nói về việc một công trình hay kế hoạch lớn lao mà người ta đã dành nhiều thời gian và công sức xây dựng lại bị phá hủy hoặc thất bại.

그 회사는 20년간 공든 탑이 무너지는 비극을 겪었다.

Công ty đó đã trải qua một thảm kịch khi công trình mà họ xây dựng trong 20 năm bị sụp đổ.

💡

Thường dùng để diễn tả sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

성공의 길은 가시밭길이다tục ngữ
Con đường thành công là con đường đầy gồ ghề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn diễn tả sự thất bại của một dự án lớn sau nhiều năm cố gắng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho việc thất bại nhỏ

Không dùng cho những thất bại nhỏ hoặc tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ hình ảnh một tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng lại bị sụp đổ, biểu tượng cho sự thất bại sau nhiều năm cố gắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự thất bại của một dự án lớn hoặc kế hoạch dài hạn.

Phân tích từ

공든 탑
tháp cao lớn mà người ta đã dành nhiều công sức xây dựng
phrase
+
무너지다
sụp đổ
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.