경치 좋은 곳

gyeongchi jo-eun got
phraseTrung cấp nơi có cảnh đẹp
thông thường

Nơi có cảnh đẹp, thường được miêu tả là một địa điểm hấp dẫn về thiên nhiên hoặc kiến trúc.

우리는 경치 좋은 곳에 캠핑을 갔어요.

Chúng tôi đã đi cắm trại ở một nơi có cảnh đẹp.

이 마을은 경치 좋은 곳으로 유명해요.

Thị trấn này nổi tiếng là nơi có cảnh đẹp.

💡

Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

경치 좋은 산núi có cảnh đẹp경치 좋은 마을thị trấn có cảnh đẹp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

풍경cụm từ
cảnh quan
경관cụm từ
cảnh quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong du lịch

Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.

Quy tắc vàng

Dùng chính xác

Chỉ dùng để mô tả nơi có cảnh đẹp, không dùng cho nơi không có cảnh quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경치' (cảnh) + '좋은' (tốt) + '곳' (nơi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả địa điểm du lịch hoặc cảnh quan ấn tượng.

Phân tích từ

경치
cảnh
root
+
좋은
tốt
adjective
+
nơi
noun
Từ Điển Hàn Việt