풍경
cảnh quan이 산의 풍경은 정말 아름다워요.
Cảnh quan của ngọn núi này thật đẹp.
trang trọng
cảnh quan, cảnh tượng
해변의 풍경은 매우 평화로웠습니다.
Cảnh quan ven biển rất bình yên.
Thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '풍경' thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị, không dùng để mô tả cảnh nội thất.
Nguồn gốc từ
Từ '풍경' có gốc từ Hán tự '風景', trong đó '풍' (風) có nghĩa là gió, '경' (景) có nghĩa là cảnh.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.
Phân tích từ
풍
gió
root경
cảnh
rootTừ Điển Hàn Việt