풍경

pung-gyeong
nounCơ bản
trang trọng

cảnh quan, cảnh tượng

해변의 풍경은 매우 평화로웠습니다.

Cảnh quan ven biển rất bình yên.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

Cụm từ kết hợp

풍경 사진ảnh cảnh풍경화bức tranh cảnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

풍경 사진 찍기cụm từ
chụp ảnh cảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '풍경' thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị, không dùng để mô tả cảnh nội thất.

📖Nguồn gốc từ

Từ '풍경' có gốc từ Hán tự '風景', trong đó '풍' (風) có nghĩa là gió, '경' (景) có nghĩa là cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

Phân tích từ

gió
root
+
cảnh
root
Từ Điển Hàn Việt