For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

경관

gyeonggwan
noun★Trung cấp
chung

cảnh quan, cảnh tượng, cảnh vật

산과 바다의 경관이 아름다웠다.

Cảnh quan của núi và biển rất đẹp.

도시의 경관은 현대적이다.

Cảnh quan thành phố rất hiện đại.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

Cụm từ kết hợp

경관 보호bảo vệ cảnh quan경관 설계thiết kế cảnh quan경관 변화sự thay đổi cảnh quan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

경관 보호cụm từ
bảo vệ cảnh quan
경관 설계cụm từ
thiết kế cảnh quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ '경관' thường xuất hiện trong văn học để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경' (景) có nghĩa là cảnh, cảnh tượng, và '관' (觀) có nghĩa là quan sát, ngắm nhìn. Từ này mô tả cảnh quan mà người ta có thể ngắm nhìn và thưởng thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị. Có thể dùng trong văn học, du lịch, hoặc kiến trúc.

Phân tích từ

경
cảnh, cảnh tượng
root
+
관
quan sát, ngắm nhìn
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →