Looking up...
cảnh quan, cảnh tượng, cảnh vật
산과 바다의 경관이 아름다웠다.
Cảnh quan của núi và biển rất đẹp.
도시의 경관은 현대적이다.
Cảnh quan thành phố rất hiện đại.
Thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.
Từ '경관' thường xuất hiện trong văn học để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.
Từ '경' (景) có nghĩa là cảnh, cảnh tượng, và '관' (觀) có nghĩa là quan sát, ngắm nhìn. Từ này mô tả cảnh quan mà người ta có thể ngắm nhìn và thưởng thức.
Thường dùng để chỉ cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị. Có thể dùng trong văn học, du lịch, hoặc kiến trúc.