경관

gyeonggwan
cảnh quan

이 공원은 아름다운 경관을 자랑합니다.

Công viên này tự hào có cảnh quan đẹp.


chung

cảnh quan, cảnh tượng, cảnh vật

산과 바다의 경관이 아름다웠다.

Cảnh quan của núi và biển rất đẹp.

도시의 경관은 현대적이다.

Cảnh quan thành phố rất hiện đại.

Thường dùng để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

Cụm từ kết hợp

경관 보호bảo vệ cảnh quan경관 설계thiết kế cảnh quan경관 변화sự thay đổi cảnh quan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

경관 보호cụm từ
bảo vệ cảnh quan
경관 설계cụm từ
thiết kế cảnh quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ '경관' thường xuất hiện trong văn học để mô tả cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ '경' (景) có nghĩa là cảnh, cảnh tượng, và '관' (觀) có nghĩa là quan sát, ngắm nhìn. Từ này mô tả cảnh quan mà người ta có thể ngắm nhìn và thưởng thức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ cảnh đẹp tự nhiên hoặc cảnh quan đô thị. Có thể dùng trong văn học, du lịch, hoặc kiến trúc.

Phân tích từ

cảnh, cảnh tượng
root
+
quan sát, ngắm nhìn
root
Từ Điển Hàn Việt