경제 구조

gyeongje gujo
noun phraseTrung cấp cơ cấu kinh tế
trang trọng

Hệ thống tổ chức, mối quan hệ và chức năng của các ngành kinh tế trong một quốc gia hay khu vực, bao gồm sản xuất, phân phối, tiêu dùng và các yếu tố sản xuất.

정부는 새로운 경제 구조 개편을 추진하고 있다.

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách cơ cấu kinh tế mới.

한국 경제 구조의 특징은 수출 주도의 산업 구조이다.

Đặc điểm của cơ cấu kinh tế Hàn Quốc là cấu trúc công nghiệp lấy xuất khẩu làm trọng tâm.

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách kinh tế vĩ mô, và các nghiên cứu về phát triển kinh tế.

Cụm từ kết hợp

경제 구조 개혁cải cách cơ cấu kinh tế경제 구조 전환chuyển đổi cơ cấu kinh tế경제 구조 개편tái cơ cấu kinh tế

💡Mẹo hay

Phân biệt '경제 구조' và '경제 시스템'

'경제 구조' nhấn mạnh vào mối quan hệ và tổ chức bên trong hệ thống kinh tế (ví dụ: tỷ trọng ngành nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ). Trong khi đó, '경제 시스템' đề cập đến toàn bộ hệ thống hoạt động kinh tế bao gồm thể chế, luật pháp, và cơ chế vận hành.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về tăng trưởng kinh tế, chính sách tái cấu trúc, hoặc phân tích ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '경제' (經濟, kinh tế) nghĩa là quản lý tài nguyên, sản xuất, phân phối; '구조' (構造, cấu trúc) nghĩa là cấu tạo, tổ chức. Thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản kinh tế hiện đại từ thế kỷ 20.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chính sách, báo cáo kinh tế, và phân tích vĩ mô. Không nhầm lẫn với '경제 시스템' (hệ thống kinh tế) vốn mang tính khái quát hơn.

Phân tích từ

경제
kinh tế (quản lý tài nguyên, sản xuất, phân phối)
root
+
구조
cấu trúc, tổ chức
root
Từ Điển Hàn Việt