경제 시스템

gyeong-je si-se-teom
phraseTrung cấp
chuyên ngành

Một hệ thống kinh tế bao gồm các cơ chế, quy tắc và cơ sở hạ tầng để quản lý và điều hành hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

이 시스템은 시장 경제와 계획 경제의 장점을 결합하고 있습니다.

Hệ thống này kết hợp các ưu điểm của kinh tế thị trường và kinh tế kế hoạch.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc phân tích hệ thống kinh tế của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

경제 시스템 개선cải tiến hệ thống kinh tế경제 시스템 분석phân tích hệ thống kinh tế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

시장 경제 시스템cụm từ
hệ thống kinh tế thị trường
계획 경제 시스템cụm từ
hệ thống kinh tế kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này trong các bài báo hoặc cuộc thảo luận chuyên môn về kinh tế để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kinh tế để đảm bảo ý nghĩa chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) và '시스템' (hệ thống) kết hợp để chỉ một hệ thống kinh tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về kinh tế.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
시스템
hệ thống
root
Từ Điển Hàn Việt