경제 붕괴
sự sụp đổ kinh tế2008년 금융 위기는 전 세계 경제 붕괴를 초래했다.
Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã gây ra sự sụp đổ kinh tế trên toàn cầu.
Sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống kinh tế, dẫn đến suy thoái nghiêm trọng và mất ổn định.
이 나라의 경제 붕괴는 국제 사회의 긴급 지원이 필요하게 만들었다.
Sự sụp đổ kinh tế của quốc gia này đã khiến sự hỗ trợ khẩn cấp của cộng đồng quốc tế trở nên cần thiết.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế suy thoái nghiêm trọng, có thể dẫn đến khủng hoảng xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế nghiêm trọng, không nên dùng nhẹ dạ.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Sử dụng từ này khi mô tả sự sụp đổ kinh tế hoàn toàn, không phải chỉ sự suy thoái tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ '경제' (kinh tế) và '붕괴' (sụp đổ) kết hợp để mô tả tình trạng kinh tế sụp đổ hoàn toàn.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, tài liệu kinh tế hoặc phân tích chính trị.