가다 오다
gada odaphrase★Trung cấp— đi và trở về
thông thường
Đi đến một nơi và trở về, thường trong một ngày hoặc một chuyến đi ngắn.
주말에 시골에 가다 오다 바빴어요.
Cuối tuần tôi bận tấp đi và trở về quê.
회사에서 가다 오다 하는 게 너무 피곤해요.
Đi và trở về công ty thật mệt.
💡
Thường dùng để mô tả một chuyến đi ngắn, không phải là một chuyến đi dài.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho chuyến đi ngắn, không dùng cho chuyến đi dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của '가다' (đi) và '오다' (trở về), mô tả hành động đi và trở về.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày hoặc việc làm, không dùng cho chuyến đi dài.
Phân tích từ
가다
đi
root오다
trở về
rootTừ Điển Hàn Việt