가까운 사람
gakkaun saramphrase★Trung cấp— người thân
thông thường
Người thân hoặc bạn bè thân thiết, những người có mối quan hệ gần gũi và quan trọng trong cuộc sống của một người.
가까운 사람들과의 관계는 항상 소중하게 유지해야 한다.
Mối quan hệ với những người thân phải luôn được giữ gìn.
💡
Thường dùng để chỉ những người có mối quan hệ gần gũi và quan trọng trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
가까운 사람들과 함께với những người thân가까운 사람들과의 관계mối quan hệ với những người thân
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có mối quan hệ gần gũi và quan trọng, không chỉ giới hạn ở gia đình.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho người lạ
Không nên dùng để chỉ những người không quen hoặc không có mối quan hệ gần gũi.
📖Nguồn gốc từ
Từ '가까운' (gần gũi) kết hợp với '사람' (người) để chỉ những người có mối quan hệ gần gũi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người thân hoặc bạn bè thân thiết, không chỉ giới hạn ở gia đình.
Phân tích từ
가까운
gần gũi
adjective사람
người
nounTừ Điển Hàn Việt