친구
chin-gunoun★Cơ bản— bạn
thông thường
Người bạn thân thiết, người bạn thân thiết trong cuộc sống hàng ngày.
우리는 어릴 때부터 친구였어요.
Chúng tôi đã là bạn từ khi còn nhỏ.
친구는 나를 이해해주는 사람이에요.
Bạn là người hiểu tôi.
💡
Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '친구' trong cuộc sống hàng ngày
'친구' thường dùng để chỉ người bạn thân thiết, không chỉ trong mối quan hệ cá nhân mà còn trong các hoạt động xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Khi nói về bạn bè
Sử dụng '친구' để chỉ mối quan hệ thân thiết, không dùng cho mối quan hệ chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ '친구' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, kết hợp từ '친하다' (thân thiết) và '구' (người).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Triều Tiên, '친구' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa các cá nhân, khác với '동무' (đồng chí) hoặc '사이좋은 사람' (người thân thiết).
Phân tích từ
친
thân thiết
root구
người
suffixTừ Điển Hàn Việt