친구
bạn저는 친구가 많아요.
Tôi có nhiều bạn.
người bạn, người thân thiết
그녀는 제 가장 친한 친구예요.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
친구와 커피를 마셨어요.
Tôi đã uống cà phê với bạn.
Dùng cho mối quan hệ thân thiết, không mang tính trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng (e.g. 많은 친구, 친한 친구).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 친구 và 벗
'친구' phổ biến hơn, dùng cho mọi mối quan hệ bạn bè. '벗' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn học hoặc ca dao.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Tránh dùng '친구' trong ngữ cảnh trang trọng như công sở hay tài liệu chính thức. Thay vào đó, dùng '동료' (đồng nghiệp) hay '지인' (người quen).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hàn cổ '친' (thân, gần gũi) + '구' (bạn, người), ghép thành nghĩa 'người thân thiết'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong mọi ngữ cảnh thân mật, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết không trang trọng. Không dùng thay thế cho 'bạn đời' (配偶者) hay 'đồng nghiệp' (同僚).