Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 那群人

那群人

nà qún rénÂm Hán-Việtna quần nhân
bọn họ

那群人在街上吵闹。

Bọn họ đang ồn ào trên đường phố.


thông thường

Dùng để chỉ một nhóm người mà người nói không muốn hoặc không cần phải nhắc tên cụ thể.

那群人总是惹麻烦。

Bọn họ luôn gây rắc rối.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.

Cụm từ kết hợp

那群人bọn họ那群人总是bọn họ luôn

Từ đồng nghĩa

那些人那帮人

Cụm từ liên quan

那帮人cụm từ
bọn họ (nghĩa tương tự nhưng có màu sắc mạnh hơn)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.

Nguồn gốc từ

Từ '那' (nà) là đại từ chỉ định, '群' (qún) có nghĩa là 'nhóm', '人' (rén) có nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc khi muốn tránh nói rõ tên cụ thể của nhóm người.

Phân tích từ

那
đại từ chỉ định
root
+
群
nhóm
root
+
人
người
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。