Looking up...
书放在桌子旁边。
Sách được đặt bên cạnh bàn.
Nơi hoặc vị trí nằm ngay bên cạnh hoặc gần một vật, người hoặc nơi khác.
请坐在我的旁边。
Hãy ngồi bên cạnh tôi.
商店旁边有一个公园。
Bên cạnh cửa hàng có một công viên.
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó chỉ vị trí gần một vật hoặc người cụ thể.
Từ Hán Việt 'bàng biên' (旁邊), từ '旁' (bàng) có nghĩa là 'bên cạnh' và '邊' (biên) có nghĩa là 'cạnh, rìa'.
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể. Có thể dùng với các động từ như '坐', '放', '站' để chỉ hành động xảy ra bên cạnh.