Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 那个女的

那个女的

nà ge nǚ deÂm Hán-Việtná gá nữ đế

「那个女的」はVietnameseでどういう意味ですか?

cô ấy

那个女的是谁?

Cô ấy là ai?


「那个女的」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Dùng để chỉ một người phụ nữ không rõ tên hoặc không được nhắc tên trước đó.

那个女的在笑什么?

Cô ấy đang cười vì sao?

Thường dùng trong hội thoại thông thường để tránh nhắc tên người phụ nữ đó.

Cụm từ kết hợp

那个女的cô ấy那个男的anh ấy

Từ đồng nghĩa

那个女人她

Từ trái nghĩa

那个男的

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại thông thường để tránh nhắc tên người phụ nữ đó.

Phân tích từ

那个
bấy giờ, kia
determiner
+
女的
người phụ nữ
noun
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。