所有

suǒ yǒuÂm Hán-Việttất hữu
tất cả

他拥有所有的书。

Anh ấy sở hữu tất cả các cuốn sách.


trang trọng

Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.

所有学生都必须参加考试。

Tất cả học sinh đều phải tham gia kỳ thi.

Dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc tổng thể của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

所有的tất cả所有权quyền sở hữu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

所有权cụm từ
quyền sở hữu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有' có thể được dịch thành 'toàn bộ' hoặc 'tất cả' để chỉ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không dùng với số lượng

'所有' không dùng để chỉ số lượng cụ thể, mà chỉ dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc tổng thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tất hữu' (所有) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '所有' thường được dịch thành 'tất cả' hoặc 'toàn bộ', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường đi kèm với một danh từ để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.

Phân tích từ

所有
toàn bộ, tất cả
root
Từ Điển Trung Việt