部分
một phần, một bộ phận这只是问题的一部分
Đây chỉ là một phần của vấn đề
trang trọngthông thường
Một phần hoặc một bộ phận của một toàn thể
这本书的部分内容很有趣
Một phần nội dung của cuốn sách này rất thú vị
他负责公司的部分业务
Anh ta chịu trách nhiệm về một phần kinh doanh của công ty
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thường được dùng với số lượng hoặc phạm vi cụ thể, ví dụ: '一部分学生' (một số học sinh).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một phần của một toàn thể, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
Từ Điển Trung Việt