Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 山脉

山脉

shān màiÂm Hán-Việtsơn mạch
dãy núi

喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。

Dãy núi Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới.


trang trọng

Dãy núi liên tục, thường dài và rộng, bao gồm nhiều ngọn núi và thung lũng.

安第斯山脉横跨南美洲七个国家。

Dãy núi Andes băng qua bảy quốc gia ở Nam Mỹ.

Thường dùng để chỉ các dãy núi lớn và quan trọng trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

山脉延伸dãy núi kéo dài山脉地形địa hình dãy núi

Từ đồng nghĩa

山系山脈

Cụm từ liên quan

山脉地质cụm từ
địa chất dãy núi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, hãy dùng 'dãy núi' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, '山' (sơn) nghĩa là núi, '脉' (mạch) nghĩa là mạch, liên kết. Chỉ một hệ thống núi liên tục.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sơn mạch' ít dùng, thường dùng 'dãy núi' thay thế.

Phân tích từ

山
núi
root
+
脉
mạch, liên kết
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。