Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 全部

全部

quán bùÂm Hán-Việttoàn bộ
toàn bộ

我已经全部完成了这项工作。

Tôi đã hoàn thành toàn bộ công việc này.


trang trọngthông thường

Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.

他把全部的钱都捐给了慈善机构。

Anh ta đã quyên góp toàn bộ tiền của mình cho tổ chức từ thiện.

这本书全部都是关于历史的。

Toàn bộ cuốn sách này đều nói về lịch sử.

Cụm từ kết hợp

全部完成hoàn thành toàn bộ全部的toàn bộ全部都是toàn bộ đều là

Từ đồng nghĩa

所有整个全体

Từ trái nghĩa

部分一部分

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Có thể dùng '全部' để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự vật hoàn toàn được thực hiện hoặc bao gồm tất cả.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng hoàn toàn, không thiếu gì. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。