Looking up...
这里位于长江以北。
Nơi này nằm phía bắc sông Dương Tử.
hướng bắc, phía bắc
北京在中国的北方。
Bắc Kinh nằm ở phía bắc Trung Quốc.
风从北边吹来。
Gió thổi từ phía bắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, thời tiết hoặc chỉ hướng.
'北' thường dùng trong các trường hợp ngắn gọn hoặc trong tên riêng, trong khi '北方' dùng để chỉ vùng miền rộng hơn (ví dụ: phía bắc của một quốc gia).
Khi nói về phương hướng trong địa lý, luôn kết hợp '北' với các từ chỉ vị trí (ví dụ: phía bắc, hướng bắc) để tránh gây nhầm lẫn.
Từ chữ 北 (bắc) trong tiếng Hán, vốn chỉ hướng gió bắc (thời xưa gió bắc mang theo lạnh giá).
Trong tiếng Việt hiện đại, '北' thường dùng trong ngữ cảnh ngắn gọn hoặc trong các tên riêng (ví dụ: Bắc Kinh, Đông Bắc). Để chỉ phương hướng cụ thể, người ta thường dùng 'phía bắc' hoặc 'hướng bắc'.