Looking up...
我们向南走
Chúng tôi đi về phía nam
Phía hướng nam, phía dưới của bản đồ
南方的天气温暖
Khí hậu ở phía nam ấm áp
Trong tiếng Trung, '南' thường dùng cùng với '方' để chỉ hướng nam, ví dụ: '南方' (phía nam).
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán '南' (nam)
Trong địa lý, '南' thường dùng để chỉ hướng nam trên bản đồ hoặc khu vực phía nam của một nơi.