别吧

bié ba
thôi đi

算了,别吧,太晚了。

Thôi đi, muộn quá rồi.


thông thường

Cụm từ dùng để khuyên ngăn, ngăn cản ai đó làm điều gì đó không nên làm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.

你别担心,我自己来吧。

Cậu đừng lo, mình làm được thôi.

别吧,你还没吃饭呢!

Thôi đi, cậu chưa ăn cơm đấy!

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi người nói muốn khuyên ngăn hoặc nhẹ nhàng ngăn cản hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

别这样đừng thế别算了thôi đi, đừng bỏ cuộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

算了吧cụm từ
thôi đi, bỏ cuộc
得了吧cụm từ
thôi đi, đủ rồi

Mẹo hay

Phân biệt '别吧' và '别'

'别吧' thường mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng hơn so với '别' đơn thuần. Ví dụ: - '别去!' (Đừng đi!) → sắc thái nghiêm khắc hơn. - '别去吧!' (Đừng đi thôi!) → nhẹ nhàng, thân thiện hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '别吧'

Dùng '别吧' khi muốn khuyên ngăn ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '别' (ngăn cản) và '吧' (thán từ thể hiện đề nghị, khuyên bảo). '别' trong tiếng Trung có nguồn gốc từ chữ '别' (biệt) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'chia lìa', sau này phát triển thành nghĩa 'đừng' trong tiếng hiện đại. '吧' là trợ từ ngữ khí, thường dùng để thể hiện đề nghị, khuyên bảo.

Ghi chú sử dụng

1. '别吧' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn '别' đơn thuần, thường dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự nghiêm khắc. 3. Có thể kết hợp với các động từ khác để nhấn mạnh ý khuyên ngăn: '别去吧' (đừng đi thôi), '别吃 nữa' (đừng ăn nữa).

Phân tích từ

别
đừng, ngăn cản
root
+
吧
thán từ thể hiện đề nghị/khuyên bảo
suffix
Từ Điển Trung Việt