Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 包裹

包裹

bāo guǒ
hộp, bưu kiện

我寄了一个包裹给我的朋友。

Tôi đã gửi một bưu kiện cho bạn tôi.


trang trọng

Hộp hoặc gói hàng được gửi qua đường bưu điện hoặc vận chuyển

包裹已经送达了。

Bưu kiện đã được giao thành công.

包裹可以指实体物品的包装,也可以指邮寄的货物

Cụm từ kết hợp

寄包裹gửi bưu kiện

Từ đồng nghĩa

邮件货物

Mẹo hay

使用提示

在描述邮寄物品时,包裹是常用的术语。

Nguồn gốc từ

汉字组合:包(包裹)+ 括(收集)

Ghi chú sử dụng

在中文中,包裹既可以指物品的包装,也可以指邮寄的货物。在越南语中,通常对应为“hộp”或“bưu kiện”

Phân tích từ

包
包裹,收集
root
+
裹
包围,收集
root
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。