Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 几

几

jǐÂm Hán-Việtkì
một số, vài

我买了几本书。

Tôi mua vài cuốn sách.


thông thường

Số lượng không xác định, thường ít hơn mười.

几个人在等你?

Có vài người đang chờ anh?

Thường dùng với danh từ đếm được.

thông thường

Một số, một vài (dùng với danh từ đếm được).

几个朋友来了。

Vài bạn đã đến.

Cụm từ kết hợp

几个vài几本书vài cuốn sách几个人vài người

Từ đồng nghĩa

一些若干

Từ trái nghĩa

全部所有

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ đếm được

几 chỉ dùng với danh từ đếm được như 'sách', 'người', 'cái'. Không dùng với danh từ không đếm được như 'nước', 'tiếng Anh'.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ không đếm được

几 không dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: 不能说 '几水' (không thể nói 'vài nước').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ đếm được và số lượng không xác định. Không dùng với danh từ không đếm được.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。