Looking up...
我买了几本书。
Tôi mua vài cuốn sách.
Số lượng không xác định, thường ít hơn mười.
几个人在等你?
Có vài người đang chờ anh?
Thường dùng với danh từ đếm được.
Một số, một vài (dùng với danh từ đếm được).
几个朋友来了。
Vài bạn đã đến.
几 chỉ dùng với danh từ đếm được như 'sách', 'người', 'cái'. Không dùng với danh từ không đếm được như 'nước', 'tiếng Anh'.
几 không dùng với danh từ không đếm được. Ví dụ: 不能说 '几水' (không thể nói 'vài nước').
Thường dùng với danh từ đếm được và số lượng không xác định. Không dùng với danh từ không đếm được.