Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. trẻ con

trẻ con

/tɛ̂˧˨ con˧˧/
người trẻ tuổi

Cộng đồng trẻ con ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường.

Cộng đồng người trẻ ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường.


thông thường

người trẻ tuổi, thường dưới 30 tuổi

Trẻ con hiện nay thích sử dụng mạng xã hội.

Người trẻ hiện nay thích sử dụng mạng xã hội.

Thường dùng để chỉ nhóm tuổi trẻ trong xã hội.

Từ đồng nghĩa

người trẻthanh niêntuổi trẻ

Từ trái nghĩa

người giàngười lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ nhóm tuổi trẻ trong xã hội, không dùng để chỉ trẻ em.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nhóm tuổi trẻ trong xã hội, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về xã hội, giáo dục hoặc chính sách.

Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。