Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. trần

trần

/tɹan˧˥/

「trần」はどういう意味ですか?

trần bạch

Cái nhà này trần bạch, không có gì để che chở.

Nó mô tả một tình trạng hoàn toàn không có gì che chở.


「trần」の正しい使い方は?

thông thường

trần bạch, không có gì che chở

Cái nhà này trần bạch, không có gì để che chở.

Nó mô tả một tình trạng hoàn toàn không có gì che chở.

Cậu ấy trần bạch trước mọi người.

Nó có nghĩa là cậu ấy không che giấu gì, hoàn toàn thẳng thắn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không có gì che chở hoặc thẳng thắn.

thông thường

trần trụi, không có quần áo

Cậu bé trần trụi chạy ra ngoài.

Nó mô tả một tình trạng không có quần áo.

Dùng để mô tả tình trạng không có quần áo.

Cụm từ kết hợp

trần bạchhoàn toàn không có gì che chởtrần trụikhông có quần áo

Từ đồng nghĩa

trần bạchtrần trụikhông che chở

Từ trái nghĩa

che chởbị che phủ

Cụm từ liên quan

trần bạchcụm từ
hoàn toàn không có gì che chở
trần trụicụm từ
không có quần áo

Mẹo hay

Sử dụng 'trần' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'trần' thường dùng để mô tả tình trạng không có gì che chở hoặc thẳng thắn. Nó cũng có thể dùng để mô tả tình trạng không có quần áo.

Quy tắc vàng

Không dùng 'trần' để mô tả tình trạng có gì che chở

Từ 'trần' chỉ dùng để mô tả tình trạng không có gì che chở hoặc thẳng thắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'trần bạch' hoặc 'trần trụi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trần' thường dùng để mô tả tình trạng không có gì che chở hoặc thẳng thắn. Nó cũng có thể dùng để mô tả tình trạng không có quần áo.

Phân tích từ

trần
trần bạch hoặc trần trụi
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。