tu-ti

/tu˧˩ ti˧˩/

「tu-ti」はVietnameseでどういう意味ですか?

chơi bài lẻ tẻ

Mấy đứa trẻ chơi tu-ti ngoài sân.

Bọn trẻ chơi những ván bài nhỏ lẻ, không theo luật rõ ràng.


「tu-ti」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Lối chơi bài theo kiểu tự phát, không theo luật chính thức, thường do trẻ em hoặc người mới chơi.

Bọn mình chơi tu-ti thôi, không có luật gì hết.

Chúng tôi chơi bài theo cách tự phát, không có luật lệ nghiêm ngặt.

Ông cụ già chơi tu-ti với mấy đứa cháu.

Ông cụ chơi bài theo kiểu tự phát, không theo luật chơi chuẩn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chơi bài giải trí, không mang tính cạnh tranh cao.

Cụm từ kết hợp

chơi tu-tito play casually without strict rulesđánh tu-tito play cards informally

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'tu-ti' với 'chơi bài'

'Tu-ti' nhấn mạnh tính tự phát, không theo luật, trong khi 'chơi bài' có thể bao gồm cả cách chơi nghiêm túc theo luật lệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tu-ti' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi diễn tả hoạt động chơi bài mang tính giải trí, không cạnh tranh hoặc không theo luật lệ chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ láy đôi 'tu-ti' có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng tiếng động nhỏ nhặt hoặc cách chơi bài không theo quy tắc. Cấu trúc lặp lại 'A-A' phổ biến trong tiếng Việt để diễn tả sự nhỏ nhẹ, tự phát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hoạt động giải trí không nghiêm túc. Có thể mang sắc thái thân mật hoặc thiếu nghiêm túc tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

tu
tượng thanh, diễn tả sự nhỏ nhẹ, tự phát
reduplication
+
ti
tượng thanh, bổ trợ cho 'tu'
reduplication
Từ Điển Tiếng Việt