Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phần

phần

/fǎːn/

「phần」はVietnameseでどういう意味ですか?

một phần hoặc một phần tử trong một tổng thể

Tôi đã hoàn thành phần đầu tiên của bài tập.

Người nói đã hoàn thành một phần đầu tiên của một tác vụ.


「phần」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

một phần hoặc một phần tử trong một tổng thể

Tôi mua một phần của nhà.

Người nói đã mua một phần của một tòa nhà.

Phần này của cuốn sách rất thú vị.

Một phần của cuốn sách này rất thú vị.

Thường được sử dụng để chỉ một phần của một tổng thể hoặc một phần tử trong một tập hợp.

văn chương

một phần trong một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc

Phần cuối của vở kịch rất cảm động.

Phần cuối của vở kịch gây cảm động.

Trong văn học, 'phần' có thể chỉ một chương, một cảnh hoặc một phần của tác phẩm.

chuyên ngành

một phần trong một quá trình hoặc một dự án

Chúng tôi đang làm phần thiết kế của dự án.

Đội ngũ đang làm phần thiết kế của dự án.

Trong quản lý dự án, 'phần' có thể chỉ một giai đoạn hoặc một phần của quá trình.

Cụm từ kết hợp

phần lớnthe majorityphần còn lạithe remaining partphần đầu tiênthe first partphần cuối cùngthe final part

Từ đồng nghĩa

một phầntập hợpkhốimảnh

Từ trái nghĩa

toàn bộtất cả

Cụm từ liên quan

phần lớncụm từ
the majority
phần còn lạicụm từ
the remaining part

Mẹo hay

Sử dụng 'phần' trong văn học

Trong văn học, 'phần' thường được sử dụng để chỉ một chương, một cảnh hoặc một phần của tác phẩm.

Sử dụng 'phần' trong kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'phần' có thể chỉ một giai đoạn hoặc một phần của quá trình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'phần' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'phần' trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'phần' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '分' (phân), có nghĩa là 'chia' hoặc 'phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'phần' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến kỹ thuật. Trong văn học, nó thường chỉ một phần của tác phẩm, trong khi trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một phần của quá trình hoặc dự án.

Phân tích từ

phần
a part or a component
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。