Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phông bạt

phông bạt

/fɔŋ ɓaːt/
rộng lớn, trải dài

Cây bàng phông bạt trên đồng cỏ xanh mướt.

Cây bàng trải dài trên đồng cỏ xanh mướt.


thông thường

Trải rộng, rộng lớn, không giới hạn

Mây phông bạt che phủ toàn bộ bầu trời.

Mây trải rộng che phủ toàn bộ bầu trời.

Cảnh quan phông bạt khiến tôi cảm thấy yên bình.

Cảnh quan rộng lớn khiến tôi cảm thấy yên bình.

Từ đồng nghĩa

rộng lớntrải dàikhông giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Thường được dùng trong văn học để miêu tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn, trải dài.

Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。