Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phút giây

phút giây

/fʊt zəj/
một khoảng thời gian rất ngắn

Tôi chỉ cần một phút giây để nghĩ.

Tôi chỉ cần một khoảng thời gian rất ngắn để nghĩ.


thông thường

một khoảng thời gian rất ngắn

Chờ một phút giây thôi, tôi sẽ quay lại.

Chờ một khoảng thời gian rất ngắn thôi, tôi sẽ quay lại.

Phút giây đó quyết định mọi thứ.

Khoảng thời gian rất ngắn đó quyết định mọi thứ.

Thường dùng để nhấn mạnh tính ngắn ngủi của một khoảng thời gian.

Cụm từ kết hợp

chờ một phút giâychờ một khoảng thời gian rất ngắnmột phút giây thôimột khoảng thời gian rất ngắn thôi

Từ đồng nghĩa

một lúcmột chốcmột khoảnh khắc

Từ trái nghĩa

một thời gian dàimột khoảng thời gian lâu

Cụm từ liên quan

một chốccụm từ
một khoảng thời gian rất ngắn
một khoảnh khắccụm từ
một khoảng thời gian rất ngắn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để nhấn mạnh tính ngắn ngủi của một hành động hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho thời gian dài

Không dùng để chỉ thời gian dài, chỉ dùng cho thời gian rất ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'phút' và 'giây', hai đơn vị thời gian nhỏ nhất trong hệ thống đo lường thời gian thông thường.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một khoảng thời gian rất ngắn, có thể là một vài giây hoặc vài phút.

Phân tích từ

phút
đơn vị thời gian bằng 60 giây
root
+
giây
đơn vị thời gian nhỏ nhất trong hệ thống đo lường thời gian thông thường
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。