Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phổ biến

phổ biến

/fɔ˧˩˧ biən˧˥/
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng

Thức ăn này rất phổ biến ở Việt Nam.

Thức ăn này được nhiều người ở Việt Nam ăn thường xuyên.


trang trọngthông thường

được nhiều người biết đến hoặc sử dụng

Cà phê là một loại đồ uống phổ biến trên toàn thế giới.

Cà phê là một loại đồ uống được nhiều người trên toàn thế giới uống.

Phim này rất phổ biến trong giới trẻ.

Phim này được nhiều người trong giới trẻ xem và yêu thích.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng.

Cụm từ kết hợp

phổ biến ởđược nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đóphổ biến trongđược nhiều người biết đến hoặc sử dụng trong một nhóm nào đó

Từ đồng nghĩa

được nhiều người biết đếnđược nhiều người sử dụngđược nhiều người yêu thích

Từ trái nghĩa

hiếmkhông phổ biếnít người biết đến

Cụm từ liên quan

phổ biến rộng rãicụm từ
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở nhiều nơi
phổ biến trong giới trẻcụm từ
được nhiều người trẻ tuổi biết đến hoặc sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng 'phổ biến' đúng ngữ cảnh

Có thể dùng 'phổ biến' để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng. Ví dụ: 'Cà phê là một loại đồ uống phổ biến trên toàn thế giới.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'phổ biến' và 'hiếm'

'Phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'hiếm' có nghĩa là ít người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: 'Cà phê là một loại đồ uống phổ biến, còn trà là một loại đồ uống hiếm ở một số nơi.'

Nguồn gốc từ

Từ 'phổ' có nghĩa là 'toàn bộ, rộng rãi', còn 'biến' có nghĩa là 'thay đổi, trở nên'. Cùng nhau, 'phổ biến' có nghĩa là 'toàn bộ mọi người đều biết đến hoặc sử dụng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

phổ
toàn bộ, rộng rãi
root
+
biến
thay đổi, trở nên
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。