Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hiếm

hiếm

/hiəm˧˥/

「hiếm」はどういう意味ですか?

ít gặp, không thường xuyên

Tôi thấy những người hiếm gặp như thế này rất đặc biệt.

Người nói cảm thấy những người như vậy không thường gặp, nên cảm thấy đặc biệt.


「hiếm」の正しい使い方は?

thông thường

ít gặp, không thường xuyên

Loài động vật này rất hiếm, chỉ tìm thấy ở một số khu vực đặc biệt.

Loài động vật này ít gặp, chỉ có ở một số nơi đặc biệt.

Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch đến nước ngoài.

Tôi có một cơ hội không thường gặp để đi du lịch nước ngoài.

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

hiếm gặpít gặp, không thường gặpcơ hội hiếmcơ hội không thường gặphiếm cóít có, khó tìm thấy

Từ đồng nghĩa

ít gặpkhông thường gặpkhó tìm thấy

Từ trái nghĩa

thường gặpdễ tìm thấyphổ biến

Cụm từ liên quan

hiếm cócụm từ
ít có, khó tìm thấy
hiếm gặpcụm từ
ít gặp, không thường gặp

Mẹo hay

Sử dụng 'hiếm' để mô tả sự hiếm có

Bạn có thể dùng 'hiếm' để mô tả sự ít gặp của một vật, sự kiện, hoặc người, ví dụ: 'Tôi có một cơ hội hiếm gặp để đi du lịch.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'hiếm khi'

'Hiếm' thường dùng để mô tả sự ít gặp, trong khi 'hiếm khi' dùng để mô tả sự không thường xuyên xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'hiếm' có nghĩa là 'ít gặp' hoặc 'không thường xuyên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự ít gặp, không thường xuyên, hoặc có giá trị đặc biệt. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như mô tả sự hiếm có của một vật, sự kiện, hoặc người.

Phân tích từ

hiếm
ít gặp, không thường xuyên
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。