Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hành vật

hành vật

/hàɲˀvə̀t˧˩/
đồ vật được mang theo

Anh ấy chuẩn bị đầy đủ hành vật để đi du lịch.

Anh ấy đã chuẩn bị đủ mọi đồ vật cần thiết cho chuyến đi du lịch.


thông thường

những đồ vật cá nhân được mang theo trong chuyến đi, công tác hoặc sinh hoạt thường ngày

Trước khi đi cắm trại, chúng tôi phải kiểm tra lại hành vật xem đã đủ chưa.

Trước chuyến cắm trại, chúng tôi kiểm tra lại toàn bộ đồ dùng cá nhân xem đã đầy đủ chưa.

Cô ấy quên mất hành vật quan trọng nhất là chìa khóa nhà.

Cô ấy đã bỏ quên một vật dụng quan trọng nhất là chìa khóa nhà.

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, công tác hoặc chuẩn bị đồ đạc cá nhân. Có thể thay thế bằng 'hành lý' trong nhiều trường hợp, nhưng 'hành vật' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.

Cụm từ kết hợp

hành vật cá nhânđồ dùng cá nhânchuẩn bị hành vậtchuẩn bị đồ đạckiểm tra hành vậtkiểm tra đồ dùng

Từ đồng nghĩa

hành lýđồ đạcvật dụng

Cụm từ liên quan

hành trangcụm từ
tổng thể những thứ cần thiết cho một chuyến đi hoặc cuộc sống
đồ nghềcụm từ
dụng cụ chuyên môn theo nghề nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'hành vật' và 'hành lý'

'Hành vật' thường chỉ những đồ vật cá nhân nhỏ gọn, thiết yếu, trong khi 'hành lý' có thể bao gồm cả những vật dụng lớn hơn hoặc không nhất thiết phải mang theo (như quần áo dự phòng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hành vật' trong ngữ cảnh thân mật

Nên dùng 'hành vật' khi nói chuyện với bạn bè, người thân hoặc trong bối cảnh giao tiếp không trang trọng. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 'hành' (行, nghĩa là 'mang theo', 'đi') + 'vật' (物, nghĩa là 'đồ vật'). Cấu trúc này phản ánh ý nghĩa 'những đồ vật được mang theo trong hành trình'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng 'hành lý' hoặc 'đồ đạc'. 'Hành vật' có thể gây hiểu nhầm nếu dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

hành
mang theo, đi kèm
root
+
vật
đồ vật, vật dụng
root
Từ Điển Tiếng Việt
さらにVietnamese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。