hy vọng
mong muốn điều tốt đẹp xảy raTôi hy vọng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
Tôi mong muốn anh ấy sẽ đến đúng giờ.
mong muốn điều gì đó xảy ra theo cách mình mong muốn, thường là điều tích cực
Chúng tôi hy vọng dự án sẽ thành công.
Chúng tôi mong muốn dự án sẽ thành công.
Cô ấy hy vọng sẽ được nhận vào trường đại học.
Cô ấy mong muốn sẽ được nhận vào trường đại học.
Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai như 'sẽ', 'sắp', 'có thể'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hy vọng' trong câu phủ định
Khi muốn nói 'không mong muốn', dùng 'không hy vọng' thay vì phủ định trực tiếp 'hy vọng'. Ví dụ: 'Tôi không hy vọng anh ấy sẽ thay đổi.'
Quy tắc vàng
Động từ đi sau 'hy vọng'
Sau 'hy vọng' thường là động từ ở thì tương lai (sẽ) hoặc động từ nguyên thể. Ví dụ: 'hy vọng sẽ thành công', 'hy vọng đạt được mục tiêu'.
Nguồn gốc từ
Từ 'hy' (hiếm dùng, nghĩa là 'ít') + 'vọng' (ngắm nhìn xa). Theo nghĩa đen, 'hy vọng' ban đầu có nghĩa là 'ngắm nhìn xa xôi', sau đó phát triển thành 'mong muốn điều gì đó xảy ra'.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện mong muốn đạt được điều gì đó. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'thật sự', 'chắc chắn' để nhấn mạnh.