Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. YYDS

YYDS

Yī Yī Dà ShìTừ vay mượn từ English YYDS
người hoặc điều gì đó tuyệt vời

这个游戏真的YYDS!

Trò chơi này thật sự tuyệt vời!


◆ Nghĩa thực sự
Từ lóng để khen ngợi một người hoặc điều gì đó tuyệt vời.
¶ Nghĩa đen
Bạn là người mạnh nhất.
Phân tích nghĩa đen
YBạn+YBạn+DLà+SNgười mạnh nhất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một người hoặc điều gì đó như một người chiến binh mạnh mẽ và xuất sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một trò chơi, bạn có thể sử dụng YYDS để khen ngợi một người chơi đã thực hiện một hành động tuyệt vời.
◉ Lưu ý văn hóa
YYDS bắt nguồn từ cộng đồng gaming và mạng xã hội Trung Quốc, và đã lan rộng đến nhiều cộng đồng khác trên thế giới.
thông thường

Từ lóng internet để miêu tả một người, vật hoặc điều gì đó tuyệt vời, xuất sắc hoặc đáng yêu.

你的演讲太YYDS了!

Bài phát biểu của bạn thật tuyệt vời!

Thường được sử dụng trong cộng đồng gaming và mạng xã hội để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

YYDStuyệt vời

Từ đồng nghĩa

666绝了牛逼

Từ trái nghĩa

垃圾烂差劲

Cụm từ liên quan

666lóng
tuyệt vời
绝了lóng
tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong cộng đồng gaming

YYDS thường được sử dụng trong trò chơi để khen ngợi một người chơi hoặc một hành động xuất sắc.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người khác

Sử dụng YYDS để khen ngợi một cách tích cực và tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "You Are The Strongest" (Bạn là người mạnh nhất), bắt nguồn từ cộng đồng gaming và mạng xã hội Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khen ngợi một người, vật hoặc điều gì đó một cách hài hước và nhiệt tình.

Phân tích từ

Y
You
prefix
+
Y
You
prefix
+
D
The
prefix
+
S
Strongest
suffix
Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。