Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 一半

一半

yī bànÂm Hán-Việtnhất bàn

「一半」はVietnameseでどういう意味ですか?

nửa

我吃了一半的蛋糕。

Tôi đã ăn nửa bánh cake.


「一半」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

nửa của một cái gì đó, thường dùng để chỉ một phần bằng nhau

这本书我读了一半。

Tôi đã đọc nửa cuốn sách này.

我们分一半。

Chúng ta chia nửa.

Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

一半一半nửa nửa分一半chia nửa

Từ đồng nghĩa

半半边

Từ trái nghĩa

全部整个

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chia đều

一半 thường dùng để chỉ một phần bằng nhau khi chia đều.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ Điển Trung Việt
さらにChinese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。