Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
ホーム
/
ペアを閲覧
/
en-vi
/
アルファベット順
/
ページ230
閲覧 EN→VI
8503 語 • ページ 230 / 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
liable
/ˈlaɪ.ə.bəl/
adjective
có trách nhiệm
liberal
/ˈlɪbərəl/
adjective
tự do, rộng rãi, không hẹp hòi
liberate
/ˈlɪb.ə.reɪt/
verb
giải phóng
liberation
/ˌlɪbəˈreɪʃən/
noun
giải phóng
liberty
/ˈlɪbərti/
noun
tự do
library
/ˈlaɪbri/
noun
thư viện
license
/ˈlaɪsəns/
noun
giấy phép
lie
/laɪ/
verb
nói dối
lie down
/laɪ daʊn/
verb
nằm xuống
life
/laɪf/
noun
cuộc sống
life form
/laɪf fɔrm/
noun
sinh vật
lifelong
/ˈlaɪf.lɔŋ/
adjective
suốt đời
lifestyle
/ˈlaɪfstaɪl/
noun
phong cách sống
lifetime
/ˈlaɪf.taɪm/
noun
cuộc đời
lift
/lɪft/
noun, verb
đưa lên, nâng lên
light
/laɪt/
noun, adjective, verb
ánh sáng
light traffic
/laɪt ˈtræfɪk/
noun phrase
giao thông thưa thớt
lighting
/ˈlaɪtɪŋ/
noun
sự chiếu sáng
like
/laɪk/
verb
thích
like a pro
/laɪk ə proʊ/
adverbial phrase
như dân chuyên nghiệp
← Previous
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
次へ