Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. legislation

legislation

/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
luật pháp

The new legislation aims to protect consumer rights.

Luật pháp mới này nhằm bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.


Luật
trang trọng

Luật pháp được ban hành bởi cơ quan lập pháp, bao gồm các quy định và quy tắc pháp lý.

The government introduced legislation to combat climate change.

Chính phủ đã đưa ra luật pháp để chống lại biến đổi khí hậu.

Luật pháp thường được thông qua bởi quốc hội hoặc cơ quan lập pháp tương ứng.

Cụm từ kết hợp

legislation processquá trình lập pháplegislation proposalđề xuất luật pháplegislation enforcementthực thi luật pháp

Từ đồng nghĩa

lawstatuteact

Từ trái nghĩa

abolitionrepeal

Cụm từ liên quan

legislative branchcụm từ
nhánh lập pháp
legislative processcụm từ
quá trình lập pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật pháp thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý.

Quy tắc vàng

Luật pháp và luật lệ

Luật pháp là các quy định được ban hành bởi cơ quan lập pháp, trong khi luật lệ có thể được ban hành bởi các cơ quan khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'legislation' có gốc từ tiếng Latin 'legis' (luật pháp) và 'latio' (đưa ra).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị.

Phân tích từ

legis
luật pháp
root
+
-lation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。